energy losses

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tổn thất năng lượng

💬 Ví dụ

  1. Historically, fusion reactions have been difficult to sustain due to immense technical challenges and energy losses.

    Về mặt lịch sử, các phản ứng hợp hạch đã khó duy trì do những thách thức kỹ thuật to lớn và tổn thất năng lượng.