energy infrastructure
📖 Định nghĩa
-
cơ sở hạ tầng năng lượng
💬 Ví dụ
-
The government is investing heavily in energy infrastructure to support the transition to renewable sources.
Chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng năng lượng để hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo.