energy costs
📖 Định nghĩa
-
Chi phí năng lượng
💬 Ví dụ
-
Rising energy costs are putting significant pressure on household budgets and industrial production.
Chi phí năng lượng tăng cao đang gây áp lực đáng kể lên ngân sách hộ gia đình và sản xuất công nghiệp.