energetic
📖 Định nghĩa
-
adjective
năng động và tràn đầy năng lượng; khó nhọc; năng lượng; năng nổ và quyết tâm; năng lượng cao
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The energetic children ran around the playground for hours without tiring.
Những đứa trẻ tràn đầy năng lượng chạy nhảy quanh sân chơi hàng giờ mà không hề mệt.
-
She gave an energetic performance that left the audience breathless.
Cô ấy đã biểu diễn đầy năng lượng khiến khán giả nghẹt thở.
-
The energetic particles emitted by the sun can disrupt satellite communications.
Các hạt năng lượng cao phát ra từ mặt trời có thể làm gián đoạn thông tin liên lạc vệ tinh.
-
The energetic young entrepreneur launched three startups before the age of thirty.
Nhà doanh nghiệp trẻ đầy năng lượng đã thành lập ba công ty khởi nghiệp trước tuổi ba mươi.
-
The energetic electrons were accelerated to near the speed of light in the particle collider.
Các electron năng lượng cao đã được tăng tốc đến gần tốc độ ánh sáng trong máy gia tốc hạt.