endurance sports

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thể thao sức bền

💬 Ví dụ

  1. This case serves as a stark reminder of the unpredictable nature of endurance sports and the importance of strict conduct rules.

    Trường hợp này là một lời nhắc nhở rõ ràng về bản chất khó lường của các môn thể thao sức bền và tầm quan trọng của các quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.