endemic

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ɛˈndɛmɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    đặc hữu; bệnh đặc hữu; phổ biến
  2. noun
    Bệnh đặc hữu; Loài đặc hữu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: endemics

Cụm từ cố định

endemic toendemic diseaseendemic speciesendemic corruptionendemic povertyendemic problem

Từ phái sinh

endemicallyendemismendemicityendemicism

Từ đồng nghĩa

indigenousnativelocalregionalprevalentrife

Từ trái nghĩa

cosmopolitanforeignexotic

Dễ nhầm lẫn

epidemic
EN: 'Endemic' means native to or constantly present in a specific area; 'epidemic' means a sudden widespread outbreak of disease.
vi: 'Endemic' có nghĩa là bản địa hoặc luôn hiện diện trong một khu vực cụ thể; 'epidemic' có nghĩa là sự bùng phát bệnh dịch đột ngột và lan rộng.
pandemic
EN: 'Endemic' is restricted to a particular region; 'pandemic' refers to a disease spread across an entire country or the world.
vi: 'Endemic' bị giới hạn ở một khu vực cụ thể; 'pandemic' đề cập đến một căn bệnh lan rộng khắp một quốc gia hoặc toàn thế giới.

Mẹo chính tả

EN: Don't confuse 'endemic' (en- = within) with 'epidemic' (epi- = upon/among). The prefix determines the meaning: endemic is localized, epidemic is widespread.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'endemic' (en- = bên trong) với 'epidemic' (epi- = trên/trong). Tiền tố xác định ý nghĩa: endemic là cục bộ, epidemic là lan rộng.

💬 Ví dụ

  1. The Galápagos Islands are home to many species endemic to the archipelago.

    Quần đảo Galápagos là nơi sinh sống của nhiều loài đặc hữu của quần đảo.

  2. Corruption is endemic in some governments, making reform extremely difficult.

    Tham nhũng là vấn đề nan giải ở một số chính phủ, khiến cải cách trở nên cực kỳ khó khăn.

  3. Malaria remains an endemic in many tropical regions of the world.

    Sốt rét vẫn là bệnh đặc hữu ở nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới.

  4. The island has over fifty endemics that are found nowhere else on Earth.

    Hòn đảo có hơn năm mươi loài đặc hữu không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên Trái Đất.