endeavors

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ɪˈndɛvɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nỗ lực
  2. verb
    nỗ lực

💬 Ví dụ

  1. She made many endeavors to succeed.

    Cô ấy đã nỗ lực nhiều để thành công.

  2. He endeavors to finish the work.

    Anh ấy nỗ lực hoàn thành công việc.