empty words

language: vi

definitions

  1. speech or promises that have no real meaning or value
    vi: những lời nói hoặc lời hứa không có ý nghĩa hoặc giá trị thực tế

examples

  1. His empty words did not convince anyone.

    Những lời nói trống rỗng của anh ấy không thuyết phục được ai.