empty word
definitions
-
a statement or promise that has no real meaning or valuevi: một tuyên bố hoặc lời hứa không có ý nghĩa hoặc giá trị thực sự
examples
-
His apology was just an empty word; he never changed his behavior.
Lời xin lỗi của anh ấy chỉ là những lời rỗng tuếch; anh ấy chưa bao giờ thay đổi hành vi.