empty hospital halls

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hành lang bệnh viện trống trải; Biểu tượng khủng hoảng y tế

💬 Ví dụ

  1. The janitor mopped the floor in the empty hospital halls before dawn.

    Người lao công lau sàn trong những hành lang bệnh viện vắng vẻ trước lúc bình minh.

  2. As political debates continue, the silence from the empty hospital halls underscores the urgent need for targeted, effective solutions rather than broad, unfulfilled pledges.

    Khi các cuộc tranh luận chính trị tiếp diễn, sự im lặng từ những hành lang bệnh viện trống trải càng nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về các giải pháp có mục tiêu và hiệu quả, thay vì những lời hứa suông rộng lớn.