empathy

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈɛmpəθiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sự đồng cảm; sự đồng cảm; cảm thông thẩm mỹ; sự đồng cảm

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

show empathyhave empathylack of empathyfeel empathyempathy forempathy with

Từ phái sinh

empatheticempathicempathizeempathiseempatheticallyempathically

Từ đồng nghĩa

compassionunderstandingsympathysensitivityrapport

Từ trái nghĩa

indifferenceapathycallousness

Dễ nhầm lẫn

sympathy
EN: 'Sympathy' is feeling sorrow or pity for someone's situation; 'empathy' is the ability to understand and share another person's feelings from their perspective.
vi: 'Đồng cảm' (sympathy) là cảm giác buồn bã hoặc thương hại cho hoàn cảnh của ai đó; 'sự thấu cảm' (empathy) là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác từ góc nhìn của họ.
empathetic
EN: 'Empathetic' and 'empathic' are both valid adjective forms of 'empathy'; 'empathetic' is more common in everyday usage while 'empathic' is preferred in clinical/academic contexts.
vi: 'Empathetic' và 'empathic' đều là các dạng tính từ hợp lệ của 'empathy'; 'empathetic' phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày, trong khi 'empathic' được ưa chuộng hơn trong các ngữ cảnh lâm sàng/học thuật.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'empathy' begins with 'em-' (not 'en-'), derived from Greek 'empatheia'. Both adjective forms 'empathetic' and 'empathic' are correct.
vi: Hãy nhớ rằng 'empathy' bắt đầu bằng 'em-' (không phải 'en-'), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'empatheia'. Cả hai dạng tính từ 'empathetic' và 'empathic' đều đúng.

💬 Ví dụ

  1. Her empathy for the grieving family allowed her to offer comfort without saying a word.

    Sự đồng cảm của cô ấy với gia đình đang đau buồn đã giúp cô an ủi họ mà không cần nói một lời.

  2. The therapist demonstrated empathy by reflecting the patient's emotions back to them during the session.

    Nhà trị liệu đã thể hiện sự đồng cảm bằng cách phản chiếu lại cảm xúc của bệnh nhân cho họ trong suốt buổi trị liệu.

  3. Through empathy, the viewer felt as though the stormy painting conveyed a deep sense of inner turmoil.

    Thông qua sự cảm thông, người xem cảm thấy như bức tranh bão tố truyền tải một cảm giác xáo trộn nội tâm sâu sắc.

  4. Good leaders show empathy by listening to their team members and acknowledging their struggles.

    Những nhà lãnh đạo tốt thể hiện sự đồng cảm bằng cách lắng nghe các thành viên trong nhóm và thừa nhận những khó khăn của họ.