empathy
📖 Định nghĩa
-
noun
sự đồng cảm; sự đồng cảm; cảm thông thẩm mỹ; sự đồng cảm
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Her empathy for the grieving family allowed her to offer comfort without saying a word.
Sự đồng cảm của cô ấy với gia đình đang đau buồn đã giúp cô an ủi họ mà không cần nói một lời.
-
The therapist demonstrated empathy by reflecting the patient's emotions back to them during the session.
Nhà trị liệu đã thể hiện sự đồng cảm bằng cách phản chiếu lại cảm xúc của bệnh nhân cho họ trong suốt buổi trị liệu.
-
Through empathy, the viewer felt as though the stormy painting conveyed a deep sense of inner turmoil.
Thông qua sự cảm thông, người xem cảm thấy như bức tranh bão tố truyền tải một cảm giác xáo trộn nội tâm sâu sắc.
-
Good leaders show empathy by listening to their team members and acknowledging their struggles.
Những nhà lãnh đạo tốt thể hiện sự đồng cảm bằng cách lắng nghe các thành viên trong nhóm và thừa nhận những khó khăn của họ.