empathetic engagement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự tham gia thấu cảm; Sự tương tác thấu cảm

💬 Ví dụ

  1. The therapist practiced empathetic engagement to build trust with her patients.

    Nhà trị liệu đã thực hành sự tham gia thấu cảm để xây dựng lòng tin với bệnh nhân của mình.

  2. Resolving the crisis requires a shift from enforcement to empathetic engagement with community leaders.

    Giải quyết cuộc khủng hoảng đòi hỏi sự chuyển đổi từ việc thực thi pháp luật sang sự tham gia thấu cảm với các nhà lãnh đạo cộng đồng.