emotional reunion
📖 Định nghĩa
-
Cuộc đoàn tụ cảm xúc; Sự tái kết nối tâm lý
💬 Ví dụ
-
The emotional reunion between the players and the crowd highlighted the deep bond that defines the club's culture.
Cuộc đoàn tụ đầy cảm xúc giữa các cầu thủ và đám đông đã làm nổi bật mối liên kết sâu sắc định nghĩa văn hóa của câu lạc bộ.
-
Through meditation, she experienced an emotional reunion with her inner child.
Thông qua thiền định, cô ấy đã trải qua một cuộc đoàn tụ đầy cảm xúc với đứa trẻ bên trong mình.