emerging markets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thị trường mới nổi; thị trường mới nổi

💬 Ví dụ

  1. Investors are increasingly allocating funds to emerging markets to capitalize on their high growth potential.

    Các nhà đầu tư ngày càng phân bổ vốn vào các thị trường mới nổi để tận dụng tiềm năng tăng trưởng cao của họ.

  2. The report analyzes the implications for emerging markets regarding new trade regulations.

    Báo cáo phân tích các tác động của quy định thương mại mới đối với các thị trường mới nổi.