emerging market economies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. nền kinh tế mới nổi; thị trường mới nổi; Nước mới nổi

💬 Ví dụ

  1. Investors are increasingly allocating capital to emerging market economies to capitalize on their high growth potential.

    Các nhà đầu tư đang ngày càng phân bổ vốn vào các nền kinh tế mới nổi để tận dụng tiềm năng tăng trưởng cao của họ.

  2. The volatility in emerging market economies can be exacerbated by sudden shifts in global investor sentiment.

    Sự biến động trong các nền kinh tế thị trường mới nổi có thể bị trầm trọng hóa bởi những thay đổi đột ngột trong tâm lý nhà đầu tư toàn cầu.

  3. Policymakers in emerging market economies must balance inflation control with the need for infrastructure development.

    Các nhà hoạch định chính sách trong các nền kinh tế thị trường mới nổi phải cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng.