emerging international rivals

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đối thủ quốc tế mới nổi

💬 Ví dụ

  1. Maintaining dominance requires strategic evolution and resilience against emerging international rivals.

    Duy trì sự thống trị đòi hỏi sự tiến hóa chiến lược và khả năng phục hồi trước các đối thủ quốc tế mới nổi.