emerging health threats

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mối đe dọa sức khỏe mới

💬 Ví dụ

  1. Strengthening primary care networks will ensure early detection and rapid response to emerging health threats.

    Việc tăng cường các mạng lưới chăm sóc ban đầu sẽ đảm bảo phát hiện sớm và phản ứng nhanh chóng với các mối đe dọa sức khỏe mới nổi.