emergency treatment
📖 Định nghĩa
-
điều trị khẩn cấp
💬 Ví dụ
-
Patients had to travel long distances to receive emergency treatment after the local clinic closed.
Các bệnh nhân đã phải di chuyển quãng đường dài để được điều trị khẩn cấp sau khi phòng khám địa phương đóng cửa.