emergency shelters
📖 Định nghĩa
-
Nơi trú ẩn khẩn cấp; trại tạm lánh nạn
💬 Ví dụ
-
Emergency shelters are being set up for displaced families who lost their homes in the disaster.
Các nơi trú ẩn khẩn cấp đang được thiết lập cho các gia đình phải di dời do mất nhà cửa trong thảm họa.
-
The city opened several emergency shelters in local schools to accommodate those evacuated from the flood zone.
Thành phố đã mở nhiều trại tạm lánh nạn tại các trường địa phương để đón những người sơ tán từ vùng lũ.