emergency services
📖 Định nghĩa
-
dịch vụ khẩn cấp
💬 Ví dụ
-
The emergency services responded quickly to the accident scene.
Dịch vụ khẩn cấp đã phản ứng nhanh chóng với hiện trường vụ tai nạn.
The emergency services responded quickly to the accident scene.
Dịch vụ khẩn cấp đã phản ứng nhanh chóng với hiện trường vụ tai nạn.