emergency routes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tuyến đường khẩn cấp; lộ trình sơ tán

💬 Ví dụ

  1. The city planned specific emergency routes to ensure ambulances could reach the hospital quickly during the flood.

    Thành phố đã lên kế hoạch các tuyến đường khẩn cấp cụ thể để đảm bảo xe cứu thương có thể đến bệnh viện nhanh chóng trong trận lũ lụt.

  2. During the fire drill, students were instructed to follow the marked emergency routes to the assembly point.

    Trong buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy, học sinh được hướng dẫn đi theo các lộ trình sơ tán đã được đánh dấu để đến điểm tập trung.