emergency responses

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. phản ứng khẩn cấp

💬 Ví dụ

  1. Regional bodies are coordinating emergency responses to strengthen border screenings and enhance surveillance mechanisms to prevent further geographic expansion of the virus.

    Các tổ chức khu vực đang phối hợp các phản ứng khẩn cấp để tăng cường kiểm tra biên giới và nâng cao cơ chế giám sát nhằm ngăn chặn sự lây lan địa lý rộng hơn của virus.