emergency response teams
📖 Định nghĩa
-
đội phản ứng khẩn cấp; nhóm phản ứng khẩn cấp
💬 Ví dụ
-
Authorities have mobilized emergency response teams to manage the escalating crisis and ensure public safety across the most affected districts.
Các cơ quan chức năng đã huy động các đội phản ứng khẩn cấp để quản lý cuộc khủng hoảng đang leo thang và đảm bảo an ninh công cộng tại các quận bị ảnh hưởng nặng nề nhất.
-
The hospital's internal emergency response teams conducted a drill to test their coordination during a mass casualty incident.
Các nhóm phản ứng khẩn cấp nội bộ của bệnh viện đã tiến hành diễn tập để kiểm tra khả năng phối hợp của họ trong sự cố thương vong hàng loạt.