emergency response
📖 Định nghĩa
-
Biện pháp ứng phó khẩn cấp; Hệ thống ứng phó khẩn cấp; Khả năng ứng phó
💬 Ví dụ
-
Effective emergency response is crucial for saving lives during natural disasters.
Ứng phó khẩn cấp hiệu quả là yếu tố then chốt để cứu sống con người trong các thảm họa thiên nhiên.
-
Local emergency response units arrived within ten minutes of the call.
Các đơn vị ứng phó khẩn cấp địa phương đã đến trong vòng mười phút sau cuộc gọi.
-
The rate at which these fires are spreading has exceeded the operational capacity of current emergency response systems.
Tốc độ lan rộng của các đám cháy này đã vượt quá khả năng vận hành của các hệ thống ứng phó khẩn cấp hiện tại.