emergency responders
📖 Định nghĩa
-
Người ứng cứu khẩn cấp
💬 Ví dụ
-
Emergency responders arrived rapidly at the remote site, but the impact and subsequent fire were devastating.
Những người ứng cứu khẩn cấp đã nhanh chóng đến hiện trường xa xôi, nhưng tác động và vụ hỏa hoạn sau đó thật tàn khốc.