emergency procedures
📖 Định nghĩa
-
thủ tục khẩn cấp; Quy trình quản lý khủng hoảng
💬 Ví dụ
-
The backlash highlighted concerns about athlete health management and emergency procedures during high-intensity events.
Phản ứng tiêu cực đã làm nổi bật những lo ngại về quản lý sức khỏe vận động viên và các thủ tục khẩn cấp trong các sự kiện cường độ cao.
-
All staff members are required to undergo annual training on fire safety and emergency procedures.
Tất cả nhân viên đều phải tham gia đào tạo hàng năm về an toàn phòng cháy và các thủ tục khẩn cấp.