emergency management officials
📖 Định nghĩa
-
quan chức quản lý khẩn cấp
💬 Ví dụ
-
Emergency management officials warn that the structural integrity of the tank is compromised, creating a significant risk of rupture or catastrophic explosion.
Các quan chức quản lý khẩn cấp cảnh báo rằng tính toàn vẹn cấu trúc của bồn chứa đã bị tổn hại, tạo ra rủi ro đáng kể về việc bị vỡ hoặc nổ thảm khốc.