emergency management authority

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cơ quan quản lý khẩn cấp; Thẩm quyền quản lý khẩn cấp

💬 Ví dụ

  1. The local emergency management authority issued evacuation orders before the storm arrived.

    Cơ quan quản lý khẩn cấp địa phương đã ban hành lệnh sơ tán trước khi cơn bão đến.

  2. Officials argued whether they possessed the emergency management authority to close the highways.

    Các quan chức tranh luận liệu họ có thẩm quyền quản lý khẩn cấp để đóng các đường cao tốc hay không.