emergency kits

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bộ dụng cụ khẩn cấp

💬 Ví dụ

  1. Experts recommend that households maintain emergency kits containing water, food, first aid supplies, and important documents.

    Các chuyên gia khuyên các hộ gia đình nên duy trì các bộ dụng cụ khẩn cấp bao gồm nước, thực phẩm, vật tư sơ cứu và các tài liệu quan trọng.