elon musk

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Doanh nhân Nam Phi-Mỹ

💬 Ví dụ

  1. Elon Musk is involved in a high-stakes lawsuit with OpenAI.

    Elon Musk đang liên quan đến một vụ kiện có rủi ro cao với OpenAI.