elimination
📖 Định nghĩa
-
noun
xóa bỏ; Loại trừ; sự bài tiết; phương pháp Gauss; Phản ứng loại trừ; phương pháp loại trừ; Sự đào thải; Vòng loại trực tiếp
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The elimination of poverty remains a major goal for the United Nations.
Việc xóa đói giảm nghèo vẫn là mục tiêu chính của Liên Hợp Quốc.
-
Her elimination from the tournament came as a surprise to all the fans.
Việc cô ấy bị loại khỏi giải đấu khiến tất cả người hâm mộ ngạc nhiên.
-
The doctor noted that the patient's elimination of waste was functioning normally.
Bác sĩ nhận thấy việc loại bỏ chất thải của bệnh nhân đang hoạt động bình thường.
-
Using Gaussian elimination, we can solve this system of linear equations.
Sử dụng phương pháp Gauss, chúng ta có thể giải hệ phương trình tuyến tính này.
-
The elimination of water from ethanol produces ethene.
Sự khử nước của ethanol tạo ra ethene.
-
By a process of elimination, the detective narrowed the suspects down to three.
Bằng phương pháp loại trừ, thám tử đã thu hẹp số nghi phạm xuống còn ba người.
-
The half-life of the drug reflects its rate of elimination from the bloodstream.
Nửa đời của thuốc phản ánh tốc độ loại bỏ nó khỏi máu.
-
The elimination round left only four teams still in contention for the championship.
Vòng đấu loại trực tiếp chỉ còn lại bốn đội vẫn đang tranh tài cho chức vô địch.