elevated level
📖 Định nghĩa
-
Hiệu suất trình độ cao; Vị trí cao; Chỉ số cao; Địa vị cao hơn
💬 Ví dụ
-
If Hamilton continues to perform at this elevated level without the simulator, it may force other teams to reconsider their own rigid training protocols.
Nếu Hamilton tiếp tục duy trì mức độ trình độ cao này mà không cần máy mô phỏng, điều đó có thể buộc các đội khác phải xem xét lại các quy trình đào tạo cứng nhắc của chính họ.
-
The walkway was constructed at an elevated level to avoid flooding during heavy rains.
Lối đi bộ được xây dựng ở cao độ lớn để tránh ngập lụt khi mưa lớn.
-
The doctor noted an elevated level of cholesterol in his blood test results.
Bác sĩ lưu ý mức cholesterol tăng cao trong kết quả xét nghiệm máu của anh ấy.
-
Her contributions led to an elevated level of recognition among her peers.
Những đóng góp của cô ấy đã dẫn đến mức độ công nhận cao hơn trong số các đồng nghiệp.