electric transportation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giao thông điện

💬 Ví dụ

  1. The shift toward electric transportation is essential for achieving global climate goals.

    Sự chuyển đổi sang giao thông điện là thiết yếu để đạt được các mục tiêu khí hậu toàn cầu.