election outcome

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. kết quả bầu cử; hệ quả bầu cử

💬 Ví dụ

  1. The election outcome was unexpected, with the underdog winning by a landslide.

    Kết quả bầu cử thật bất ngờ, khi ứng cử viên yếu thế đã giành chiến thắng áp đảo.

  2. Markets reacted sharply to the election outcome, causing significant volatility in stock prices.

    Thị trường phản ứng mạnh mẽ với kết quả bầu cử, gây ra sự biến động đáng kể của giá cổ phiếu.