election cycle

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chu kỳ bầu cử; chu kỳ bầu cử; chu kỳ bầu cử

💬 Ví dụ

  1. Politicians often begin fundraising early in the election cycle to ensure they have sufficient resources for advertising.

    Các chính trị gia thường bắt đầu gây quỹ sớm trong chu kỳ bầu cử để đảm bảo họ có đủ nguồn lực cho quảng cáo.

  2. Looking ahead to the election cycle, analysts predict that voter turnout will be significantly higher than in previous midterms.

    Nhìn về chu kỳ bầu cử sắp tới, các nhà phân tích dự đoán tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu sẽ cao hơn đáng kể so với các cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ trước đó.

  3. Media coverage intensifies as the election cycle approaches, with news outlets dedicating more airtime to campaign trails.

    Truyền thông tăng cường đưa tin khi chu kỳ bầu cử đến gần, với các đài tin tức dành nhiều thời lượng phát sóng hơn cho các chiến dịch vận động.