election authorities
📖 Định nghĩa
-
Cơ quan bầu cử; Cơ quan bầu cử
💬 Ví dụ
-
Election authorities have officially scheduled the runoff for October 25.
Các cơ quan bầu cử đã chính thức lên lịch cho vòng hai vào ngày 25 tháng 10.
-
The election authorities announced new measures to prevent voter fraud in the upcoming general election.
Các cơ quan bầu cử đã công bố các biện pháp mới để ngăn chặn gian lận cử tri trong cuộc tổng tuyển sắp tới.