elderly neighbors
📖 Định nghĩa
-
hàng xóm cao tuổi
💬 Ví dụ
-
Volunteers are assisting elderly neighbors and those with limited mobility during the evacuation process.
Các tình nguyện viên đang hỗ trợ những người hàng xóm cao tuổi và những người hạn chế khả năng vận động trong quá trình sơ tán.