effective training

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đào tạo hiệu quả; Đào tạo nghề hiệu quả

💬 Ví dụ

  1. The company introduced effective training to enhance staff safety protocols.

    Công ty đã áp dụng đào tạo hiệu quả để tăng cường các quy trình an toàn cho nhân viên.

  2. Ultimately, balancing flexibility with effective training remains key to integrating new graduates into the modern workforce.

    Cuối cùng, việc cân bằng giữa tính linh hoạt và đào tạo hiệu quả vẫn là chìa khóa để đưa sinh viên mới tốt nghiệp vào lực lượng lao động hiện đại.