effective firebreaks
📖 Định nghĩa
-
Đường băng cản lửa hiệu quả
💬 Ví dụ
-
The fire crews struggled to establish effective firebreaks before the wind intensified.
Các đội cứu hỏa đã gặp khó khăn trong việc thiết lập các đường băng cản lửa hiệu quả trước khi gió mạnh lên.