effective compliance frameworks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khung tuân thủ hiệu quả

💬 Ví dụ

  1. Effective compliance frameworks contribute to the overall integrity of the global financial system.

    Các khung tuân thủ hiệu quả góp phần vào sự liêm chính tổng thể của hệ thống tài chính toàn cầu.