educational institutions
📖 Định nghĩa
-
Cơ sở giáo dục chính quy; Mạng lưới học tập có cấu trúc
💬 Ví dụ
-
Policymakers and educational institutions also play a role in preparing students for this evolving reality.
Các nhà hoạch định chính sách và cơ sở giáo dục cũng đóng vai trò chuẩn bị cho sinh viên trước thực tế đang thay đổi này.
-
Many educational institutions have integrated digital literacy into their core curricula to meet modern demands.
Nhiều cơ sở giáo dục đã tích hợp kỹ năng số vào chương trình giảng dạy cốt lõi để đáp ứng nhu cầu hiện đại.