educational facilities
📖 Định nghĩa
-
cơ sở giáo dục; cơ sở vật chất giáo dục
💬 Ví dụ
-
In response to the escalating threat, local school districts have mandated an immediate closure of all educational facilities within the affected radius.
Để ứng phó với mối đe dọa đang leo thang, các học khu địa phương đã ra lệnh đóng cửa ngay lập tức tất cả các cơ sở giáo dục trong bán kính bị ảnh hưởng.
-
Modern educational facilities must include high-speed internet and digital learning tools to be effective.
Các cơ sở giáo dục hiện đại phải bao gồm internet tốc độ cao và các công cụ học tập kỹ thuật số để đạt hiệu quả.