educational
📖 Định nghĩa
-
adjective
giáo dục; mang tính giáo dục; mang tính giáo dục; giáo dục học; giáo dục
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The government announced new educational reforms to improve literacy rates across the country.
Chính phủ đã công bố các cải cách giáo dục mới nhằm nâng cao tỷ lệ biết chữ trên toàn quốc.
-
The museum offers educational programs for children during the summer holidays.
Bảo tàng cung cấp các chương trình giáo dục cho trẻ em trong kỳ nghỉ hè.
-
The documentary was both entertaining and educational, teaching viewers about marine biology.
Bộ phim tài liệu vừa giải trí vừa mang tính giáo dục, giúp người xem tìm hiểu về sinh học biển.
-
She pursued a career in educational psychology after completing her doctoral studies.
Sau khi hoàn thành chương trình tiến sĩ, cô ấy đã theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tâm lý học giáo dục.
-
The educational budget was cut significantly this year, affecting many public schools.
Ngân sách giáo dục năm nay bị cắt giảm đáng kể, ảnh hưởng đến nhiều trường công lập.