editing
🇬🇧 /ˈɛdɪtɪŋ/
🇺🇸 /ˈɛdətɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
noun
Biên tập; Dựng phim; Chỉnh sửa âm thanh; biên tập RNA; Chỉnh sửa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: edits
Ngôi 3 số ít: edits
Thì quá khứ: edited
Phân từ quá khứ: edited
Phân từ hiện tại: editing
Cụm từ cố định
make an editedit outedit infinal editrough editedit a document
Từ phái sinh
editoreditorialeditableeditioneditress
Từ đồng nghĩa
revisemodifyalteramendreworkredraft
Dễ nhầm lẫn
edition
EN: 'Edition' refers to a published version of a text, while 'edit' refers to the act or instance of making changes.
vi: 'Edition' đề cập đến một phiên bản đã xuất bản của một văn bản, trong khi 'edit' đề cập đến hành động hoặc trường hợp thực hiện các thay đổi.
redact
EN: 'Redact' means to remove or obscure text (often for legal/security reasons), while 'edit' means to revise or improve content.
vi: 'Redact' có nghĩa là loại bỏ hoặc làm mờ văn bản (thường vì lý do pháp lý/an ninh), trong khi 'edit' có nghĩa là sửa đổi hoặc cải thiện nội dung.
Mẹo chính tả
EN: No common spelling issues. Note that 'editing' has a single 't' doubled only because of the short vowel before it (edit → editing).
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý rằng 'editing' có một chữ 't' được nhân đôi chỉ vì nguyên âm ngắn trước đó (edit → editing).
💬 Ví dụ
-
The manuscript still needs several rounds of editing before it can be published.
Bản thảo vẫn cần qua vài vòng biên tập nữa trước khi có thể xuất bản.
-
The editing of the documentary took over three months to complete.
Việc dựng phim tài liệu mất hơn ba tháng để hoàn thành.
-
The podcast editing involved removing long pauses and background noise.
Việc chỉnh sửa podcast bao gồm việc loại bỏ các khoảng dừng dài và tiếng ồn nền.
-
RNA editing can change the amino acid sequence of the resulting protein.
Biên tập RNA có thể thay đổi trình tự axit amin của protein tạo thành.
-
The text editor supports syntax highlighting to make editing code easier.
Trình soạn thảo văn bản hỗ trợ tô sáng cú pháp để giúp việc chỉnh sửa mã dễ dàng hơn.