ecosystem

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈiːkoʊˌsɪstəm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Hệ sinh thái; hệ sinh thái; Hệ sinh thái; Hệ sinh thái; Hệ sinh thái công nghệ; hệ sinh thái kinh doanh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: ecosystems

Cụm từ cố định

ecosystem servicesmarine ecosystemforest ecosystemfragile ecosystemhealthy ecosystemecosystem approachdisrupt the ecosystem

Từ phái sinh

ecosystemicecosystemize

Từ đồng nghĩa

biomehabitatenvironmentecological communitybiosphere

Dễ nhầm lẫn

biome
EN: A biome is a large-scale community defined by climate and vegetation (e.g., tundra, desert); an ecosystem is any interacting system of organisms and their environment at any scale.
vi: Một sinh vật là một cộng đồng quy mô lớn được xác định bởi khí hậu và thực vật (ví dụ: đài nguyên, sa mạc); một hệ sinh thái là bất kỳ hệ thống tương tác nào giữa các sinh vật và môi trường của chúng ở mọi quy mô.
habitat
EN: A habitat is the specific place where an organism lives; an ecosystem includes all interactions between organisms and their physical environment.
vi: Môi trường sống là nơi cụ thể mà một sinh vật sống; một hệ sinh thái bao gồm tất cả các tương tác giữa các sinh vật và môi trường vật lý của chúng.
environment
EN: 'Environment' is a broader, more general term for surroundings; 'ecosystem' specifically emphasizes the interdependent relationships among living and non-living components.
vi: 'Môi trường' là một thuật ngữ rộng hơn, chung hơn cho những gì xung quanh; 'hệ sinh thái' đặc biệt nhấn mạnh các mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành phần sống và không sống.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that it is one word, not 'eco-system' or 'eco system'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý rằng đây là một từ, không phải 'eco-system' hay 'eco system'.

💬 Ví dụ

  1. The coral reef is one of the most diverse ecosystems on the planet.

    Rạn san hô là một trong những hệ sinh thái đa dạng nhất trên hành tinh.

  2. Apple has built a powerful ecosystem of hardware, software, and services that keep users loyal.

    Apple đã xây dựng một hệ sinh thái mạnh mẽ gồm phần cứng, phần mềm và dịch vụ giúp giữ chân người dùng trung thành.

  3. Deforestation can cause the collapse of an entire ecosystem.

    Nạn phá rừng có thể gây ra sự sụp đổ của toàn bộ hệ sinh thái.

  4. A pond can function as a complete ecosystem with producers, consumers, and decomposers.

    Một ao có thể hoạt động như một hệ sinh thái hoàn chỉnh với sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ và sinh vật phân giải.

  5. The Android ecosystem includes thousands of apps, devices, and cloud services.

    Hệ sinh thái Android bao gồm hàng nghìn ứng dụng, thiết bị và dịch vụ đám mây.

  6. The startup thrived within the vibrant ecosystem of Silicon Valley investors and mentors.

    Startup đó phát triển mạnh mẽ trong hệ sinh thái sôi động gồm các nhà đầu tư và cố vấn ở Thung lũng Silicon.