economic strangulation tactics

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chiến thuật bóp nghẹt kinh tế

💬 Ví dụ

  1. The nation faced severe economic strangulation tactics through strict trade embargoes and asset freezes.

    Quốc gia này đã phải đối mặt với các chiến thuật bóp nghẹt kinh tế nghiêm trọng thông qua các lệnh cấm vận thương mại nghiêm ngặt và đóng băng tài sản.