economic lifelines
📖 Định nghĩa
-
Huyết mạch kinh tế
💬 Ví dụ
-
The sudden imposition of sanctions cut off the country's economic lifelines, leading to a severe recession.
Việc áp đặt các lệnh trừng phạt đột ngột đã cắt đứt các huyết mạch kinh tế của đất nước, dẫn đến suy thoái nghiêm trọng.