economic consequences

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hậu quả kinh tế; Hậu quả kinh tế của hòa bình

💬 Ví dụ

  1. The government failed to anticipate the severe economic consequences of the new tax policy.

    Chính phủ đã không dự liệu được những hậu quả kinh tế nghiêm trọng của chính sách thuế mới.

  2. Keynes's 'Economic Consequences' argued that the peace treaty would lead to economic chaos in Europe.

    Trong 'Hậu quả kinh tế của hòa bình', Keynes lập luận rằng hiệp định hòa bình sẽ dẫn đến hỗn loạn kinh tế ở châu Âu.