ecological aftermath

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hậu quả sinh thái

💬 Ví dụ

  1. Beyond the immediate threat to human life, the ecological aftermath of these fires will be profound and long-lasting.

    Bên cạnh mối đe dọa tức thời đối với tính mạng con người, hậu quả sinh thái của những vụ cháy này sẽ rất sâu sắc và kéo dài.