eastern regions
📖 Định nghĩa
-
các vùng phía đông
💬 Ví dụ
-
Health officials report that the virus is spreading aggressively through the eastern regions, posing a severe threat to public health infrastructure.
Các quan chức y tế báo cáo rằng virus đang lây lan mạnh mẽ qua các vùng phía đông, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với cơ sở hạ tầng y tế công cộng.